后路後路
后路 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 后路 trong tiếng Việt
đường thoát; đường rút; tuyến liên lạc phía sau; phương án thay thế; dư địa để xoay xở
đường thoát; đường rút; tuyến liên lạc phía sau; phương án thay thế; dư địa để xoay xở