Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留后路留後路

liú hòu lù

留后路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留后路 trong tiếng Việt

để cho mình một đường lui

Tra từ liên quan