Kết quả tra từ “同性”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同性tóng xìng
同性: cùng tính chất; đồng tính
同性相斥tóng xìng xiāng chì
同性相斥: các cực giống nhau thì đẩy nhau; (nghĩa bóng) giống nhau thì đẩy nhau
同性恋者tóng xìng liàn zhě
同性恋者: người đồng tính
同性恋恐惧症tóng xìng liàn kǒng jù zhèng
同性恋恐惧症: chứng sợ đồng tính
同性恋tóng xìng liàn
同性恋: đồng tính; người đồng tính; tình yêu đồng tính
同性爱tóng xìng ài
同性爱: đồng tính