Kết quả cho “吉利”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cát tường; may mắn; thuận lợi
quận Jili của thành phố Luoyang 洛陽市|洛阳市, tỉnh Hà Nam 河南
trang phục ngụy trang Ghillie (từ mượn)
điềm gở
nước Anh (cách đọc cũ, từ English)
Eo biển Anh