Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吉他”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吉他jí tā

吉他: đàn guitar (từ mượn); LT:把[ba3]

Cụm từ
吉他谱jí tā pǔ

吉他谱: bản tab guitar

Cụm từ
吉他手jí tā shǒu

吉他手: người chơi guitar

Cụm từ
电吉他diàn jí tā

电吉他: đàn guitar điện

Cụm từ
贝斯吉他bèi sī jí tā

贝斯吉他: đàn guitar bass

Cụm từ