Kết quả cho “吉他”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đàn guitar (từ mượn); LT:把[ba3]
người chơi guitar
bản tab guitar
đàn guitar điện
đàn guitar bass
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đàn guitar (từ mượn); LT:把[ba3]
người chơi guitar
bản tab guitar
đàn guitar điện
đàn guitar bass