Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉他谱吉他譜

jí tā pǔ

吉他谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉他谱 trong tiếng Việt

bản tab guitar

Tra từ liên quan