Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电吉他電吉他

diàn jí tā

电吉他 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电吉他 trong tiếng Việt

đàn guitar điện

Tra từ liên quan