Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吉他

jí tā

吉他 là gì?

吉他 [jí tā] có nghĩa là đàn guitar (từ mượn); LT:把[ba3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吉他 trong tiếng Việt

  1. đàn guitar (từ mượn)
  2. LT:把[ba3]

Cách đọc và ghi nhớ 吉他

吉他 được đọc là jí tā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đàn guitar (từ mượn); LT:把[ba3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan