Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合时”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合时hé shí

合时: hợp thời; phù hợp với thời điểm; đúng mùa; kịp thời

Cụm từ
合时宜hé shí yí

合时宜: phù hợp với tư duy hiện tại; thích hợp với thời đại (hoặc dịp đó)

Cụm từ
不合时宜bù hé shí yí

不合时宜: không phù hợp với tư duy hiện tại; lỗi thời; không phù hợp với dịp đó

Cụm từ