Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吃喝”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吃喝chī hē

吃喝: ăn uống; đồ ăn thức uống

Cụm từ
吃喝玩乐chī hē wán lè

吃喝玩乐: ăn uống vui chơi (thành ngữ); đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc

Thành ngữ
吃喝拉撒睡chī hē lā sā shuì

吃喝拉撒睡: ăn, uống, vệ sinh và ngủ; (ví von) sinh hoạt thường ngày

Cụm từ
吃喝嫖赌chī hē piáo dǔ

吃喝嫖赌: ăn nhậu, trai gái và cờ bạc; sống cuộc đời truỵ lạc

Cụm từ