吃喝玩乐吃喝玩樂 chī hē wán lè 吃喝玩乐 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃喝玩乐 trong tiếng Việt ăn uống vui chơi (thành ngữ); đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan