Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃喝玩乐吃喝玩樂

chī hē wán lè

吃喝玩乐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃喝玩乐 trong tiếng Việt

ăn uống vui chơi (thành ngữ); đắm mình trong cuộc sống hưởng lạc

Tra từ liên quan