Kết quả cho “吃人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bóc lột; áp bức
lợi dụng nỗi bất hạnh của người khác (thành ngữ)
tàn nhẫn; tham lam và độc ác
nghĩa đen: miệng được người khác cho ăn thì mềm, tay nhận của người thì ngắn (thành ngữ); nghĩa bóng: thiên vị những người đã cho mình quà cáp
những đau khổ do đạo đức Nho giáo gây ra