Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃人

chī rén

吃人 là gì?

吃人 [chī rén] có nghĩa là bóc lột; áp bức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃人 trong tiếng Việt

  1. bóc lột
  2. áp bức

Cách đọc và ghi nhớ 吃人

吃人 được đọc là chī rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bóc lột; áp bức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan