吃人不吐骨头
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吃人不吐骨头
tàn nhẫn; tham lam và độc ác
Giản thể吃人不吐骨头
Phồn thể吃人不吐骨頭
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng