Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃人不吐骨头吃人不吐骨頭

chī rén bù tǔ gǔ tóu

吃人不吐骨头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃人不吐骨头 trong tiếng Việt

tàn nhẫn; tham lam và độc ác

Tra từ liên quan