Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “叵测”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
叵测pǒ cè

叵测: khó lường; khó đoán; xảo trá

Cụm từ
心怀叵测xīn huái pǒ cè

心怀叵测: xem 居心叵測|居心叵测[ju1 xin1 po3 ce4]

Cụm từ
居心叵测jū xīn pǒ cè

居心叵测: nung nấu ý đồ khó lường (thành ngữ)

Thành ngữ