Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心怀叵测心懷叵測

xīn huái pǒ cè

心怀叵测 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心怀叵测 trong tiếng Việt

xem 居心叵測|居心叵测[ju1 xin1 po3 ce4]

Tra từ liên quan