心怀叵测心懷叵測 xīn huái pǒ cè 心怀叵测 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心怀叵测 trong tiếng Việt xem 居心叵測|居心叵测[ju1 xin1 po3 ce4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan