Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叵测叵測

pǒ cè

叵测 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叵测 trong tiếng Việt

khó lường; khó đoán; xảo trá

Tra từ liên quan