Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “史前”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
史前shǐ qián

史前: thời tiền sử; (định ngữ) tiền sử

Cụm từ
史前古器物shǐ qián gǔ qì wù

史前古器物: hiện vật thời tiền sử; hiện vật cổ đại

Cụm từ
史前人shǐ qián rén

史前人: người tiền sử

Cụm từ