Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “可采”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
可采kě cǎi

可采: (khai thác) có thể thu hồi; khai thác được

Cụm từ
可采性kě cǎi xìng

可采性: (pháp luật) tính có thể chấp nhận (của chứng cứ tại tòa)

Cụm từ
可采性kě cǎi xìng

可采性: (khai thác) tính khai thác được (của mỏ than, quặng, v.v.)

Cụm từ