Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可采性可採性

kě cǎi xìng

可采性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可采性 trong tiếng Việt

(khai thác) tính khai thác được (của mỏ than, quặng, v.v.)

Tra từ liên quan