Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可采可採

kě cǎi

可采 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可采 trong tiếng Việt

(khai thác) có thể thu hồi; khai thác được

Tra từ liên quan