Kết quả cho “叫声”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
la hét (âm thanh do người tạo ra); sủa; rống; hú (âm thanh do động vật tạo ra)
tiếng kêu
tiếng meo
tiếng chim và côn trùng kêu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
la hét (âm thanh do người tạo ra); sủa; rống; hú (âm thanh do động vật tạo ra)
tiếng kêu
tiếng meo
tiếng chim và côn trùng kêu