Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “叫声”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
叫声jiào shēng

叫声: la hét (âm thanh do người tạo ra); sủa; rống; hú (âm thanh do động vật tạo ra)

Cụm từ
猫叫声māo jiào shēng

猫叫声: tiếng meo

Cụm từ
虫鸟叫声chóng niǎo jiào shēng

虫鸟叫声: tiếng chim và côn trùng kêu

Cụm từ
呼叫声hū jiào shēng

呼叫声: tiếng kêu

Cụm từ