叫声 là gì?
叫声 [jiào shēng] có nghĩa là la hét (âm thanh do người tạo ra); sủa; rống; hú (âm thanh do động vật tạo ra).
Nghĩa của từ 叫声 trong tiếng Việt
- la hét (âm thanh do người tạo ra)
- sủa
- rống
- hú (âm thanh do động vật tạo ra)
Cách đọc và ghi nhớ 叫声
叫声 được đọc là jiào shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “la hét (âm thanh do người tạo ra); sủa; rống; hú (âm thanh do động vật tạo ra)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .