Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “口舌”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
口舌kǒu shé

口舌: tranh chấp hoặc hiểu lầm do lời đồn; thuyết phục ai đó

Cụm từ
逞其口舌chěng qí kǒu shé

逞其口舌: khoe khoang về những cuộc cãi vã với người khác (thành ngữ)

Thành ngữ
费口舌fèi kǒu shé

费口舌: tranh cãi không cần thiết; lãng phí thời gian giải thích

Cụm từ
磨破口舌mó pò kǒu shé

磨破口舌: phàn nàn không ngớt

Cụm từ