Kết quả cho “口水”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nước bọt
tranh cãi; cãi vã; cuộc đấu khẩu
người nói nhiều (tiếng Quảng Đông)
cuộc chiến lời nói
bài hát pop dễ dãi; bản cover
gà luộc sốt ớt
nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng
nước súc miệng
tán gẫu; chuyện phiếm