Kết quả tra từ “发送”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发送fā sòng
发送: truyền đi; gửi đi; phát hành (tài liệu hoặc giấy tờ chính thức)
发送器fā sòng qì
发送器: máy phát
发送功率fā sòng gōng lǜ
发送功率: công suất truyền; công suất đầu ra
光发送器guāng fā sòng qì
光发送器: bộ phát quang
传真发送chuán zhēn fā sòng
传真发送: truyền fax