Kết quả tra từ “发电厂”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发电厂fā diàn chǎng
发电厂: nhà máy điện
风力发电厂fēng lì fā diàn chǎng
风力发电厂: trang trại điện gió; công viên năng lượng gió
火力发电厂huǒ lì fā diàn chǎng
火力发电厂: nhà máy điện đốt (tức là đốt bằng than, dầu hoặc khí đốt)
核发电厂hé fā diàn chǎng
核发电厂: nhà máy điện hạt nhân
地热发电厂dì rè fā diàn chǎng
地热发电厂: nhà máy điện địa nhiệt