Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发现”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发现fā xiàn

发现: để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá

Cụm từ
发现号Fā xiàn Hào

发现号: Tàu con thoi Discovery

Cụm từ
发现物fā xiàn wù

发现物: một phát hiện

Cụm từ
案发现场àn fā xiàn chǎng

案发现场: hiện trường vụ án

Cụm từ