Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “反间”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
反间fǎn jiàn

反间: tung tin sai lệch cho địch qua gián điệp của chúng; gieo rắc mâu thuẫn trong hàng ngũ địch

Cụm từ
反间谍fǎn jiàn dié

反间谍: phản gián; bảo vệ chống gián điệp

Cụm từ
反间计fǎn jiàn jì

反间计: mưu kế gieo rắc bất hòa; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ