Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “反正”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
反正fǎn zhèng

反正: dù sao đi nữa; dù thế nào; chuyển từ phe địch sang

Cụm từ
反正一样fǎn zhèng yī yàng

反正一样: đúng hay sai cũng không khác nhau nhiều; như nhau cả; thế nào cũng như nhau

Cụm từ
拨乱反正bō luàn fǎn zhèng

拨乱反正: đưa trật tự vào hỗn loạn; sắp xếp lại những thứ bị đảo lộn

Cụm từ