Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “反应堆”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
反应堆fǎn yìng duī

反应堆: lò phản ứng

Cụm từ
反应堆芯fǎn yìng duī xīn

反应堆芯: tâm lò phản ứng

Cụm từ
反应堆燃料元件fǎn yìng duī rán liào yuán jiàn

反应堆燃料元件: thành phần nhiên liệu

Cụm từ
重水反应堆zhòng shuǐ fǎn yìng duī

重水反应堆: lò phản ứng nước nặng (HWR)

Cụm từ
轻水反应堆qīng shuǐ fǎn yìng duī

轻水反应堆: lò phản ứng nước nhẹ (LWR)

Cụm từ
研究反应堆yán jiū fǎn yìng duī

研究反应堆: lò phản ứng nghiên cứu

Cụm từ
生产反应堆shēng chǎn fǎn yìng duī

生产反应堆: lò phản ứng sản xuất

Cụm từ
热核反应堆rè hé fǎn yìng duī

热核反应堆: lò phản ứng nhiệt hạch

Cụm từ
气冷式反应堆qì lěng shì fǎn yìng duī

气冷式反应堆: lò phản ứng làm mát bằng khí

Cụm từ
核反应堆hé fǎn yìng duī

核反应堆: lò phản ứng hạt nhân

Cụm từ
增殖反应堆zēng zhí fǎn yìng duī

增殖反应堆: lò phản ứng nhân giống

Cụm từ
原子反应堆yuán zǐ fǎn yìng duī

原子反应堆: lò phản ứng hạt nhân

Cụm từ
动力反应堆dòng lì fǎn yìng duī

动力反应堆: lò phản ứng công suất

Cụm từ