Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “反对”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
反对fǎn duì

反对: phản đối; chống lại

Cụm từ
反对党fǎn duì dǎng

反对党: đảng đối lập (chính trị)

Cụm từ
反对票fǎn duì piào

反对票: phiếu phản đối

Cụm từ
反对派fǎn duì pài

反对派: phe đối lập

Cụm từ
强烈反对qiáng liè fǎn duì

强烈反对: phản đối mạnh mẽ; phản đối kịch liệt

Cụm từ