Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “反复”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
反复fǎn fù

反复: lặp đi lặp lại; làm đi làm lại; lật ngược; không ổn định; đi đi lại lại; (bệnh) tái phát

Cụm từ
反复fǎn fù

反复: biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]

Cụm từ
反复无常fǎn fù wú cháng

反复无常: không ổn định; thất thường; dễ thay đổi; phụ bạc

Cụm từ
同义反复tóng yì fǎn fù

同义反复: lặp nghĩa

Cụm từ
反反复复fǎn fǎn fù fù

反反复复: lặp đi lặp lại; nhiều lần

Cụm từ