Kết quả tra từ “反复”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反复fǎn fù
反复: lặp đi lặp lại; làm đi làm lại; lật ngược; không ổn định; đi đi lại lại; (bệnh) tái phát
反复fǎn fù
反复: biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]
反复无常fǎn fù wú cháng
反复无常: không ổn định; thất thường; dễ thay đổi; phụ bạc
同义反复tóng yì fǎn fù
同义反复: lặp nghĩa
反反复复fǎn fǎn fù fù
反反复复: lặp đi lặp lại; nhiều lần