反复
biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]
biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]
反复 thường mang nghĩa “lặp đi lặp lại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 反复, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 反式脂肪[fan3 shi4 zhi1 fang2]
›反弹导弹fǎn dàn dǎo dàntên lửa đánh chặn
›反思fǎn sīsuy nghĩ lại; xem xét lại; nhìn lại; đánh giá lại; phản tỉnh
›反弹fǎn tánnảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược; dội lại; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.); phản ứng ngược…
›反恐fǎn kǒngchống khủng bố; đấu tranh chống khủng bố
›反恐战争fǎn kǒng zhàn zhēngchiến tranh chống khủng bố
›反式脂肪fǎn shì zhī fángchất béo trans; axit béo đồng phân trans
›反悔fǎn huǐnuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận); rút lui (khỏi lời hứa)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.