Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “双胞胎”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
双胞胎shuāng bāo tāi

双胞胎: sinh đôi; LT:對|对[dui4]

Cụm từ
连体双胞胎lián tǐ shuāng bāo tāi

连体双胞胎: cặp song sinh dính liền; song sinh Siam

Cụm từ
异卵双胞胎yì luǎn shuāng bāo tāi

异卵双胞胎: cặp song sinh khác trứng

Cụm từ
同卵双胞胎tóng luǎn shuāng bāo tāi

同卵双胞胎: sinh đôi giống hệt

Cụm từ