Kết quả tra từ “双层”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双层shuāng céng
双层: hai tầng; xe hai tầng
双层床shuāng céng chuáng
双层床: giường tầng
双层巴士shuāng céng bā shì
双层巴士: xe buýt hai tầng
双层公共汽车shuāng céng gōng gòng qì chē
双层公共汽车: xe buýt hai tầng