Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “参差”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
参差cēn cī

参差: không đồng đều; lởm chởm; răng cưa; rách rưới; có răng

Cụm từ
参差错落cēn cī cuò luò

参差错落: không đều và lộn xộn (thành ngữ); không đều đặn và mất trật tự; trong một mớ rối rắm

Thành ngữ
参差不齐cēn cī bù qí

参差不齐: (thành ngữ) thay đổi; không đồng đều; không đều đặn

Thành ngữ