Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “参半”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
参半cān bàn

参半: một nửa; một nửa một nửa; vừa ... vừa ...; cũng như ... như ...; ngang nhau

Cụm từ
毁誉参半huǐ yù - cān bàn

毁誉参半: (thành ngữ) nhận cả khen ngợi lẫn chỉ trích; nhận được đánh giá trái chiều

Thành ngữ
喜忧参半xǐ yōu cān bàn

喜忧参半: có cảm xúc lẫn lộn (về điều gì đó)

Cụm từ