Kết quả cho “参半”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một nửa; một nửa một nửa; vừa ... vừa ...; cũng như ... như ...; ngang nhau
có cảm xúc lẫn lộn (về điều gì đó)
(thành ngữ) nhận cả khen ngợi lẫn chỉ trích; nhận được đánh giá trái chiều