Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毁誉参半毀譽參半

huǐ yù - cān bàn

毁誉参半 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毁誉参半 trong tiếng Việt

(thành ngữ) nhận cả khen ngợi lẫn chỉ trích; nhận được đánh giá trái chiều

Tra từ liên quan