Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “参加”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
参加cān jiā

参加: tham gia; tham dự

Cụm từ
参加者cān jiā zhě

参加者: người tham gia

Cụm từ
选民参加率xuǎn mín cān jiā lǜ

选民参加率: tỉ lệ tham gia của cử tri

Cụm từ