Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “原子能”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
原子能yuán zǐ néng

原子能: năng lượng nguyên tử

Cụm từ
原子能发电站yuán zǐ néng fā diàn zhàn

原子能发电站: nhà máy điện hạt nhân

Cụm từ
欧洲原子能联营ōu zhōu yuán zǐ néng lián yíng

欧洲原子能联营: Euratom

Cụm từ
日本原子能研究所Rì běn Yuán zǐ Néng Yán jiū suǒ

日本原子能研究所: Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản

Cụm từ
国际原子能机构Guó jì Yuán zǐ néng Jī gòu

国际原子能机构: Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA)

Cụm từ
中国国家原子能机构Zhōng guó Guó jiā Yuán zǐ néng Jī gòu

中国国家原子能机构: Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Trung Quốc (CAEA)

Cụm từ