Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “厌恶”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
厌恶yàn wù

厌恶: ghê tởm; căm ghét; không thích điều gì đó

Cụm từ
厌恶人类者yàn wù rén lèi zhě

厌恶人类者: kẻ ghét loài người

Cụm từ
男性厌恶nán xìng yàn wù

男性厌恶: ghét đàn ông

Cụm từ
女性厌恶nǚ xìng yàn wù

女性厌恶: chứng ghét phụ nữ

Cụm từ