Kết quả cho “厌恶”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ghê tởm; căm ghét; không thích điều gì đó
kẻ ghét loài người
chứng ghét phụ nữ
ghét đàn ông
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ghê tởm; căm ghét; không thích điều gì đó
kẻ ghét loài người
chứng ghét phụ nữ
ghét đàn ông