Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “压线”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
压线yā xiàn

压线: nếp gấp do áp lực; bóng: làm việc vất vả vì lợi ích của người khác; bóng trên vạch (tức là trên đường biên)

Cụm từ
压线钳yā xiàn qián

压线钳: kìm bấm cos; kìm ép

Cụm từ
高压线gāo yā xiàn

高压线: đường dây điện cao thế

Cụm từ
等变压线děng biàn yā xiàn

等变压线: đường đẳng biến áp (đường đồng gradient áp suất)

Cụm từ
等压线děng yā xiàn

等压线: đường đẳng áp (đường áp suất bằng nhau)

Cụm từ