Kết quả tra từ “压倒”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
压倒yā dǎo
压倒: áp đảo; chế ngự; một cách áp đảo
压倒性yā dǎo xìng
压倒性: một cách áp đảo
东风压倒西风dōng fēng yā dǎo xī fēng
东风压倒西风: nghĩa đen: gió đông áp đảo gió tây (thành ngữ); nghĩa bóng: một bên thắng thế bên kia; tư tưởng tiến bộ thắng tư tưởng phản động