Kết quả tra từ “卵黄”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卵黄luǎn huáng
卵黄: lòng đỏ trứng
卵黄腺luǎn huáng xiàn
卵黄腺: tuyến noãn hoàng; vitellaria (trong sinh học)
卵黄管luǎn huáng guǎn
卵黄管: ống noãn hoàng
卵黄囊luǎn huáng náng
卵黄囊: túi noãn hoàng (tế bào ngoại bì gắn kết thai với tử cung trước khi phát triển nhau thai)
总卵黄管zǒng luǎn huáng guǎn
总卵黄管: ống dẫn noãn hoàng chung