Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “印度”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
印度
Yìn dù

Ấn Độ

Cụm từ
印度人
Yìn dù rén

người Ấn Độ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
印度教
Yìn dù jiào

Ấn Độ giáo; tôn giáo Ấn Độ

Cụm từ
印度河
Yìn dù Hé

Indus River

Cụm từ
印度洋
Yìn dù yáng

Indian Ocean

Cụm từ
印度袄
Yìn dù ǎo

người Ba Tư hoặc Parsi, thành viên của giáo phái Bái Hoả (tôn giáo)

Cụm từ
印度支那
Yìn dù zhī nà

Đông Dương

Cụm từ
印度教徒
Yìn dù jiào tú

Hindu; tín đồ Ấn Độ giáo

Cụm từ
印度斯坦
Yìn dù sī tǎn

Hindustan

Cụm từ
印度时报
Yìn dù Shí bào

India Times

Cụm từ
印度音乐
Yìn dù yīn yuè

Bhangra, nhạc Ấn Độ (thể loại nhạc)

Cụm từ
印度鬼椒
Yìn dù guǐ jiāo

xem 斷魂椒|断魂椒[duan4 hun2 jiao1]

Cụm từ
印度人民党
Yìn dù rén mín dǎng

Đảng Bharatiya Janata

Cụm từ
印度国大党
Yìn dù Guó dà dǎng

Đảng Quốc Đại Ấn Độ

Cụm từ
印度尼西亚
Yìn dù ní xī yà

Indonesia

Cụm từ
印度眼镜蛇
Yìn dù yǎn jìng shé

rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)

Cụm từ
印度金黄鹂
Yìn dù jīn huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) vàng anh Ấn Độ (Oriolus kundoo)

Cụm từ
印度雅利安
Yìn dù Yǎ lì ān

Indo-Aryan

Cụm từ
印度尼西亚语
Yìn dù ní xī yà yǔ

ngôn ngữ Indonesia

Cụm từ
印度支那半岛
Yìn dù zhī nà Bàn dǎo

Đông Dương (thuật ngữ cũ, đặc biệt là thời kỳ thuộc địa); hiện viết 中南半島|中南半岛[Zhong1 nan2 Ban4 dao3]

Cụm từ
印度航空公司
Yìn dù háng kōng gōng sī

hãng hàng không Air India

Cụm từ
西印度
Xī Yìn dù

Tây Ấn (tức Caribe)

Cụm từ
北印度语
běi Yìn dù yǔ

Tiếng Hindi; một ngôn ngữ ở Bắc Ấn Độ

Cụm từ
东印度公司
Dōng Yìn dù Gōng sī

Công ty Đông Ấn

Cụm từ