印度袄印度襖 Yìn dù ǎo 印度袄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 印度袄 trong tiếng Việt người Ba Tư hoặc Parsi, thành viên của giáo phái Bái Hoả (tôn giáo) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan