印度袄
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
印度袄
người Ba Tư hoặc Parsi, thành viên của giáo phái Bái Hoả (tôn giáo)
Giản thể印度袄
Phồn thể印度襖
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng