Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
印度袄印度襖

Yìn dù ǎo

印度袄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 印度袄 trong tiếng Việt

người Ba Tư hoặc Parsi, thành viên của giáo phái Bái Hoả (tôn giáo)

Tra từ liên quan