Kết quả tra từ “卤素”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卤素lǔ sù
卤素: halogen (hóa học)
石英卤素灯shí yīng lǔ sù dēng
石英卤素灯: đèn halogen thạch anh
拟卤素nǐ lǔ sù
拟卤素: giả halogen, ví dụ: cyanogen (CN)2