Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卤化”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卤化lǔ huà

卤化: halogen hóa; sự halogen hóa (hoá học)

Cụm từ
卤化银lǔ huà yín

卤化银: halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh

Cụm từ
卤化物lǔ huà wù

卤化物: halide (tức là muối fluoride, muối chloride, muối bromide, v.v.)

Cụm từ