Kết quả cho “卡式”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(thiết bị) thiết kế để chấp nhận băng, hộp mực hoặc hộp khí (từ mượn từ "cassette"); thiết kế để đưa thẻ hoặc vé vào (cũng viết 插卡式[cha1 ka3 shi4]) (từ mượn từ "card")
bếp gas di động (sử dụng bằng ống gas)
(của thiết bị, ví dụ: điện thoại công cộng, máy soát vé) thiết kế để chèn thẻ hoặc vé vào